dị hoá

  1. (biol., anat.) désassimiler
  2. (ling.) dissimiler
    • sự dị hoá
      (sinh vật học, sinhhọc) catabolisme; désassimilation;(ngôn ngữ học) dissimilation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dị hoá"

dị hoá
Quá trình dị hoá giải phóng năng lượng cho tế bào.